Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一首一首🔊☆ Lưu vào danh sáchいっしゅNghĩa—Hán tự trong từ này一首Câu ví dụ富士山に登った後で一首浮かんだ。After climbing Mt Fuji I got the inspiration for a poem.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員