Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/邪魔邪魔N4🔊☆ Lưu vào danh sáchじゃまNghĩa—Hán tự trong từ này邪魔Câu ví dụお邪魔じゃないでしょうか。I hope I'm not disturbing you.Từ liên quanお邪魔します悪魔邪邪道風邪をひく無邪気風邪風邪薬