Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/風邪風邪N5🔊☆ Lưu vào danh sáchかぜNghĩa—Hán tự trong từ này風邪Câu ví dụただの風邪でしょう。You probably just have a cold.Ngữ pháp liên quanPlain form + だけましだNoun / V ます-stem + 気味Từ liên quanお邪魔しますそよ風邪邪道邪魔風邪をひく無邪気風邪薬