Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/風邪をひく風邪をひく🔊☆ Lưu vào danh sáchかぜをひくNghĩa—Hán tự trong từ này風邪Câu ví dụジョンは先週ひどい風邪をひいた。John had a bad cold last week.Từ liên quanお邪魔しますそよ風邪邪道邪魔無邪気風邪風邪薬