Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/悪魔悪魔N3🔊☆ Lưu vào danh sáchあくまNghĩa—Hán tự trong từ này悪魔Câu ví dụ悪魔は岩の間に隠れている。Devils are hiding among the rocks.Từ liên quan悪悪い悪さ悪しからず悪意悪影響悪化悪寒