Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/車線車線🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃせんNghĩa—Hán tự trong từ này車線Câu ví dụ一番右側の車線は現在工事中である。The rightmost lane is now under construction.Từ liên quanX線一線一直線沿線横線回線海岸線幹線