Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/自動自動N3🔊☆ Lưu vào danh sáchじどうNghĩa—Hán tự trong từ này自動Câu ví dụ彼女は自動式の洗濯機をもっている。She has an automatic washing machine.Từ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家