Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/次期次期🔊☆ Lưu vào danh sáchじきNghĩa—Hán tự trong từ này次期Câu ví dụ水泳が次期オリンピックの主要競技となるだろう。Swimming will be the main event of the next Olympics.Từ liên quan一期延期下期過渡期会期学期期間期限