Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/時差時差N1🔊☆ Lưu vào danh sáchじさNghĩa—Hán tự trong từ này時差Câu ví dụ会社は時差通勤を導入しようとしています。The company is attempting to stagger work hours.Từ liên quan雲泥の差格差眼差し個人差誤差交差根ざす差