Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/持ち前持ち前🔊☆ Lưu vào danh sáchもちまえNghĩa—Hán tự trong từ này持前Câu ví dụメアリーは持ち前の優しい性格から級友たちから親しまれた。Mary's kind nature quickly won her the friendship of her classmates.Từ liên quanお前以前一人前駅前気前紀元前空前午前