Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/慈愛慈愛🔊☆ Lưu vào danh sáchじあいNghĩa—Hán tự trong từ này慈愛Câu ví dụ慈愛は家庭から始まる。Charity begins at home.Từ liên quan愛愛しい愛する愛嬌愛犬愛護愛好愛国