Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/歯切れ歯切れ🔊☆ Lưu vào danh sáchはぎれNghĩa—Hán tự trong từ này歯切Câu ví dụあなたの話し方はなかなか歯切れがいいですね。You have a very crisp way of speaking.Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り