Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/飼う飼うN3🔊☆ Lưu vào danh sáchかうNghĩa—Hán tự trong từ này飼Câu ví dụナンシーは犬を飼いたがっていますか。Does Nancy want to have a dog?Từ liên quan飼育飼料飼い犬飼い主