Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/飼育飼育N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしいくNghĩa—Hán tự trong từ này飼育Câu ví dụ彼は牛の飼育の仕方を知った。He learned how to raise cattle.Từ liên quan紐育育ち育つ育てる育英育児義務教育教育