Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/育てる育てるN4🔊☆ Lưu vào danh sáchそだてるNghĩa—Hán tự trong từ này育Câu ví dụ叔父が今日の私を育ててくれた。My uncle has made me what I am.Từ liên quan紐育育ち育つ育英育児義務教育教育子育て