Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/飼料飼料🔊☆ Lưu vào danh sáchしりょうNghĩa—Hán tự trong từ này飼料Từ liên quan衣料飲料飲料水化学肥料核燃料甘味料給料給料日