Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/視線視線🔊☆ Lưu vào danh sáchしせんNghĩa—Hán tự trong từ này視線Câu ví dụ彼女は彼の方に視線を向けた。She cast an eye in his direction.Từ liên quanX線一線一直線沿線横線回線海岸線幹線