Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/紫陽花紫陽花🔊☆ Lưu vào danh sáchあじさいNghĩa—Hán tự trong từ này紫陽花Câu ví dụあじさいは6月に咲く。The hydrangea blooms in June.Từ liên quan火花花花びら花屋海苔紫紫外線紫色