Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/海苔海苔🔊☆ Lưu vào danh sáchのりNghĩa—Hán tự trong từ này海苔Câu ví dụうちの猫は大変海苔が好きである。Our cat is very fond of seaweed.Từ liên quan沿海海海域海運海王星海外海岸海岸線