Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/紫紫N2🔊☆ Lưu vào danh sáchむらさきNghĩa—Hán tự trong từ này紫Câu ví dụその色はピンクというより紫だ。The color is purple rather than pink.Từ liên quan海苔紫外線紫色紫陽花