Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/私生活私生活🔊☆ Lưu vào danh sáchしせいかつNghĩa—Hán tự trong từ này私生活Câu ví dụ私生活を詮索しないでよ。Don't pry into my private life.Từ liên quan快活活気活況活字活性活動活動家活発