Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/活気活気N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかっきNghĩa—Hán tự trong từ này活気Câu ví dụその街は活気にあふれていた。The town was full of activity.Từ liên quanお天気悪気意気意気込む意気地一気一気に陰気