Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/獅子獅子🔊☆ Lưu vào danh sáchししNghĩa—Hán tự trong từ này獅子Câu ví dụ眠れる獅子は起こすな。Let sleeping dogs lie.Từ liên quanお菓子お子様硝子久留子獅子女ドラ息子椅子遺伝子