Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/市立市立🔊☆ Lưu vào danh sáchしりつNghĩa—Hán tự trong từ này市立Câu ví dụ彼は大きな市立病院に勤務しておられます。He works in a big city hospital.Từ liên quan魚市場見本市市市市営市会市外市街