Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/市民権市民権🔊☆ Lưu vào danh sáchしみんけんNghĩa—Hán tự trong từ này市民権Câu ví dụ彼は米国の市民権を得た。He acquired American citizenship.Từ liên quan魚市場見本市市市市営市会市外市街