Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/市政市政🔊☆ Lưu vào danh sáchしせいNghĩa—Hán tự trong từ này市政Câu ví dụ市長は市政を立派に行った。The mayor governed the city very wisely.Từ liên quan魚市場見本市市市市営市会市外市街