Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/始動始動🔊☆ Lưu vào danh sáchしどうNghĩa—Hán tự trong từ này始動Câu ví dụ機械を始動するには、このボタンを押しなさい。Press this button to start the machine.Từ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家