Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/仕立て仕立て🔊☆ Lưu vào danh sáchしたてNghĩa—Hán tự trong từ này仕立Câu ví dụその上着の仕立ては長すぎた。The jacket was cut too long.Từ liên quanお仕舞い仕舞った仕える仕掛ける仕業仕込み仕事仕事場