Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/仕入れる仕入れるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchしいれるNghĩa—Hán tự trong từ này仕入Câu ví dụ私達は原料をマレーシアから仕入れている。We get the materials from Malaysia.Từ liên quanお仕舞い仕舞った仕える仕掛ける仕業仕込み仕事仕事場