Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/仕手仕手🔊☆ Lưu vào danh sáchしてNghĩa—Hán tự trong từ này仕手Từ liên quanお仕舞い仕舞った仕える仕掛ける仕業仕込み仕事仕事場