Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/算数算数N2🔊☆ Lưu vào danh sáchさんすうNghĩa—Hán tự trong từ này算数Câu ví dụ算数は数を取り扱う。Arithmetic deals with numbers.Từ liên quan屡々員数英数字過半数画数回数回数券奇数