Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/山地山地🔊☆ Lưu vào danh sáchさんちNghĩa—Hán tự trong từ này山地Câu ví dụ彼らは去年の夏は山地の保養地へ行った。They went to a resort in the mountains last summer.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い