Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/錯誤錯誤N1🔊☆ Lưu vào danh sáchさくごNghĩa—Hán tự trong từ này錯誤Từ liên quan過ち誤り誤る誤解誤差誤算誤字誤植