Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/誤字誤字🔊☆ Lưu vào danh sáchごじNghĩa—Hán tự trong từ này誤字Câu ví dụ・テキストデータの誤字脱字を修正。・ Corrected mistaken/missing characters in the text data.Từ liên quanローマ字一字英字英数字横文字絵文字活字漢字