Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/誤り誤りN3🔊☆ Lưu vào danh sáchあやまりNghĩa—Hán tự trong từ này誤Câu ví dụ私の誤りは彼の怒りを招いた。My mistake incurred his anger.Từ liên quan過ち誤る誤解誤差誤算誤字誤植誤認