Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/財産財産N3🔊☆ Lưu vào danh sáchざいさんNghĩa—Hán tự trong từ này財産Câu ví dụミスで財産を失った。My mistake cost me my fortune.Từ liên quanお産お土産遺産海産物共産共産主義共産党原産