Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/際立つ際立つ🔊☆ Lưu vào danh sáchきわだつNghĩa—Hán tự trong từ này際立Câu ví dụその二つの考えの対照は非常に際立っている。The contrast between the two ideas is very marked.Từ liên quan王立確立顔立ち起立逆立ち共立建立献立