Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/最大最大🔊☆ Lưu vào danh sáchさいだいNghĩa—Hán tự trong từ này最大Câu ví dụ彼の最大の欠点はしゃべりすぎることだ。His greatest fault is talking too much.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大