Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/差異差異N1🔊☆ Lưu vào danh sáchさいNghĩa—Hán tự trong từ này差異Câu ví dụそれらの間には、ごくわずかな差異があった。There was a minute difference between them.Từ liên quan雲泥の差格差眼差し個人差誤差交差根ざす差