Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/差し引く差し引くN1🔊☆ Lưu vào danh sáchさしひくNghĩa—Hán tự trong từ này差引Câu ví dụ10から2を差し引くと8です。Subtract two from ten and you have eight.Từ liên quan雲泥の差格差眼差し個人差誤差交差根ざす差