Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/昏睡昏睡🔊☆ Lưu vào danh sáchこんすいNghĩa—Hán tự trong từ này昏睡Từ liên quan暗い居眠り熟睡睡眠暮れる眠い眠気黄昏