Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/腰部腰部🔊☆ Lưu vào danh sáchようぶNghĩa—Hán tự trong từ này腰部Từ liên quan腰腰掛ける腰掛け腰痛弱腰足腰物腰本腰