Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/腰掛け腰掛けN2🔊☆ Lưu vào danh sáchこしかけNghĩa—Hán tự trong từ này腰掛Câu ví dụ君が座っている腰掛けのペンキはまだ塗り立てだよ。The paint on the seat on which you are sitting is still wet.Từ liên quan引っかかる引っ掛ける掛かる掛け掛ける気がかり係長見せ掛け