Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/腰腰N3🔊☆ Lưu vào danh sáchこしNghĩa—Hán tự trong từ này腰Câu ví dụ腰に持病があります。I have back problems.Từ liên quan腰掛ける腰掛け腰痛腰部弱腰足腰物腰本腰