Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/黒人黒人🔊☆ Lưu vào danh sáchこくじんNghĩa—Hán tự trong từ này黒人Câu ví dụマーテイン・ルーサー・キング・ジュニアは、黒人牧師を父として生まれた。Martin Luther King, Jr., was the son of a black minister.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子