Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/高地高地🔊☆ Lưu vào danh sáchこうちNghĩa—Hán tự trong từ này高地Câu ví dụじゃがいもは中南米高地が原産地である。The potato is native to the highlands of Central and South America.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い