Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/高性能高性能🔊☆ Lưu vào danh sáchこうせいのうNghĩa—Hán tự trong từ này高性能Câu ví dụ技師がその高性能なシステムの操作方法を実演してくれた。The engineer demonstrated how to operate the sophisticated system.Từ liên quanアルカリ性悪性異性陰性可燃性可能性可能性が高い活性