Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/高額高額🔊☆ Lưu vào danh sáchこうがくNghĩa—Hán tự trong từ này高額Câu ví dụ小額の札にいたしますか、それとも高額の札にいたしましょうか。Do you want small bills or large?Từ liên quan額額額縁額面巨額金額月額減額