Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/額縁額縁🔊☆ Lưu vào danh sáchがくぶちNghĩa—Hán tự trong từ này額縁Câu ví dụ彼は街頭で買った絵を額縁に入れた。He framed the picture he had bought on the street.Từ liên quan因縁縁縁起縁側縁談血縁絶縁無縁