Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/縁縁N3🔊☆ Lưu vào danh sáchふちNghĩa—Hán tự trong từ này縁Câu ví dụ彼らは水瓶を縁まで一杯にした。They filled the jug to the brim.Từ liên quan因縁縁起縁側縁談額縁血縁絶縁無縁